TS. Phạm Đức Minh
ThS. Phạm Văn Quỳnh
Thế kỷ XXI được các nhà chiến lược toàn cầu định danh là “Thế kỷ của đại dương”. Trong xu thế toàn cầu hóa, biển đảo không chỉ là mạch máu trung chuyển của hơn 80% khối lượng thương mại quốc tế, mà còn là không gian sinh tồn cốt lõi, là địa bàn chiến lược khẳng định chủ quyền và vị thế địa chính trị của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam-một quốc gia duyên hải với hơn 3.260 km bờ biển, biển chính là nguồn lực, là điểm tựa vững chắc để hiện thực hóa khát vọng thịnh vượng. Trong chỉnh thể chiến lược đại dương đó, thành phố Hải Phòng nổi lên như một hạt nhân trung tâm, giữ vai trò là “cửa ngõ ra biển lớn” trọng yếu nhất của toàn miền Bắc.
Nằm trên giao điểm của các hành lang và vành đai kinh tế trọng điểm, Hải Phòng mang trên mình sứ mệnh lịch sử là động lực tăng trưởng chủ đạo cho Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Việc hiện đại hóa hạ tầng cảng biển và dịch vụ logistics tại đây không chỉ tạo ra hiệu ứng lan tỏa vĩ mô, thúc đẩy tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp-dịch vụ cao cấp, mà còn góp phần tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực của quốc gia. Bước vào bối cảnh mới, dưới tác động mạnh mẽ của Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và cam kết Net Zero (phát thải ròng bằng “0”) vào năm 2050 của Chính phủ, kinh tế biển Hải Phòng đang đứng trước những thời cơ phát triển mang tính bước ngoặt, song cũng phải đối mặt với không ít thách thức mang tính cấu trúc.
Bài viết này tập trung phân tích một cách khoa học, logic thực trạng phát triển kinh tế biển Hải Phòng thời gian qua trên nền tảng các chủ trương của Đảng, từ đó nhận diện rõ thời cơ, thách thức và đề xuất hệ thống giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiện thực hóa cam kết Net Zero.
1. Hành lang pháp lý và sự quán triệt quan điểm chiến lược của Đảng
Sự vận động và bứt phá của kinh tế biển Hải Phòng trong giai đoạn hiện nay không phải là một tiến trình tự phát, mà là kết quả của việc quán triệt sâu sắc hệ thống chủ trương, quan điểm luận mang tính chiến lược của Đảng và Nhà nước:
Nghị quyết số 36-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (Khóa XII) đóng vai trò là kim chỉ nam, xác lập Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Nghị quyết nhấn mạnh mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế xanh với bảo đảm quốc phòng-an ninh và bảo tồn hệ sinh thái. Việc đưa kinh tế biển đóng góp 10% GDP cả nước là hành lang chính trị vững chắc để Hải Phòng phát huy lợi thế đặc thù.
Nghị quyết số 45-NQ/TW của Bộ Chính Trị là văn kiện định hướng mang tính bước ngoặt dành riêng cho thành phố Cảng. Nghị quyết khẳng định Hải Phòng phải trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo của cả nước. Đến năm 2030, thành phố phải trở thành trung tâm công nghiệp hiện đại, thông minh, bền vững tầm cỡ khu vực Đông Nam Á dựa trên ba trụ cột: hạ tầng cảng biển nước sâu, dịch vụ logistics quốc tế và công nghiệp chế biến-chế tạo.
Nghị quyết Đại hội XVI Đảng bộ thành phố Hải Phòng (nhiệm kỳ 2020-2025) đã cụ thể hóa tư duy chiến lược của Trung ương thành các mục tiêu định lượng đột phá. Kinh tế biển khẳng định vai trò hạt nhân trung tâm khi đóng góp từ 35% đến 40% vào GRDP thành phố, duy trì tốc độ tăng trưởng cao gấp 1,5 lần bình quân chung của cả nước.
Nghị quyết Đại hội đại biểu Đảng bộ thành phố lần thứ I (nhiệm kỳ 2025-2030) xác lập tư duy chiến lược thế hệ mới. Đảng bộ thành phố khẳng định quyết tâm đưa tỷ trọng đóng góp của kinh tế biển đạt từ 45% đến 50% GRDP vào năm 2030. Trọng tâm đột phá là hình thành Khu kinh tế phía Nam gắn với mô hình Khu thương mại tự do thế hệ mới, chuyển dịch mạnh mẽ sang kinh tế biển xanh và năng lượng tái tạo.
2. Thực trạng phát triển của 6 nhóm ngành trụ cột kinh tế biển Hải Phòng
Dưới sự lãnh đạo của Đảng bộ thành phố, thực trạng phát triển kinh tế biển Hải Phòng thời gian qua phản ánh rõ nét sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào khai thác tài nguyên thô sang mô hình dựa vào dịch vụ và công nghiệp công nghệ cao. Tiến trình này được minh chứng bằng các số liệu so sánh, dẫn chứng thực tiễn sinh động trên 6 nhóm ngành trụ cột:
Thứ nhất, kinh tế hàng hải, cảng biển và dịch vụ logistics-sự bứt phá từ cảng sông ra biển lớn
Kinh tế hàng hải và dịch vụ logistics giữ vai trò là ngành động lực trung tâm của thành phố. Thực tiễn giai đoạn 2021-2025 đánh dấu bước chuyển mình lịch sử của hệ thống hạ tầng cảng biển Hải Phòng. Nếu như năm 2021, sản lượng hàng hóa thông qua các bến cảng đạt 150,2 triệu tấn thì đến năm 2025, con số này đã chạm mốc 200,0 triệu tấn, đạt tỷ lệ tăng trưởng ấn tượng tương đương 33,1%. Xét riêng về số lượng hàng hóa container, sản lượng đã bứt phá từ 5,6 triệu TEU năm 2021 lên đến 8,5 triệu TEU vào năm 2025, ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ đạt khoảng 51,7%.
Sự gia tăng về lượng đi đôi với bước nhảy vọt về chất. Năng lực tiếp nhận tàu của hệ thống bến cảng nước sâu Lạch Huyện được nâng cấp vượt bậc. Từ quy mô ban đầu chỉ có 2 bến khởi động (số 1 và số 2) có thể đón tàu tối đa 100.000 DWT vào năm 2021, đến năm 2025, toàn khu vực đã phát triển lên 8 bến cảng đồng bộ (từ bến số 1 đến bến số 8), sẵn sàng tiếp nhận các siêu tàu container liên lục địa có trọng tải lên tới 132.000 DWT-145.000 DWT. Trình độ chuyên nghiệp hóa của ngành logistics được khẳng định khi tỷ lệ dịch vụ thuê ngoài tăng từ 40,0% năm 2021 lên mức 55,0%-60,0% vào năm 2025. Hiệu quả vận hành tối ưu này đã kéo giảm đáng kể chỉ số chi phí logistics trên GRDP của thành phố từ mức 18,0% xuống còn khoảng 14,0%-16,0%, đẩy mạnh tốc độ tăng trưởng ngành duy trì ổn định ở mức rất cao từ 18,0% đến 20,0%/năm. Qua đó, nâng tỷ trọng đóng góp của toàn ngành vào GRDP từ 13,5% năm 2021 lên đạt khoảng 18,0%-20,0% vào năm 2025.
Thứ hai, công nghiệp ven biển-động lực dẫn dắt công nghiệp hóa, hiện đại hóa
Công nghiệp ven biển tại Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải và các khu công nghiệp bám biển tiếp tục giữ vai trò hạt nhân thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế toàn diện. Số liệu so sánh cho thấy giá trị sản xuất công nghiệp (IIP) toàn ngành tăng trưởng từ 13,5%/năm vào năm 2021 lên duy trì đà tăng cao ở mức 15,0%/năm vào năm 2025. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các khu công nghiệp, khu kinh tế ven biển không ngừng tích lũy, tăng từ mức khoảng 2,5 tỷ USD năm 2021 lên tới khoảng 3,5 tỷ USD vào năm 2025.
Tư duy chọn lọc dòng vốn của Đảng bộ thành phố thể hiện rõ qua sự thay đổi cơ cấu chất lượng đầu tư. Số lượng dự án ứng dụng công nghệ cao (L1) đã tăng mạnh từ khoảng 85 dự án năm 2021 lên vượt mốc 140 dự án vào năm 2025, tập trung vào các phân ngành có hàm lượng tri thức lớn như linh kiện điện tử, chip bán dẫn và ô tô điện. Quy mô đất đai được khai thác triệt để với tỷ lệ lấp đầy tại 15 khu công nghiệp hoạt động năm 2025 đạt trên 80%, tăng đáng kể so với tỷ lệ lấp đầy 62,0% của 12 khu công nghiệp vào năm 2021. Nhờ đó, năng suất lao động công nghiệp cải thiện rõ rệt từ 240 triệu đồng/người năm 2021 lên chạm ngưỡng 310 triệu đồng/người năm 2025, đưa kim ngạch xuất khẩu công nghiệp bứt phá từ 21,0 tỷ USD lên khoảng 33,0-35,0 tỷ USD trong cùng giai đoạn. Tổng hòa các yếu tố này giúp tỷ trọng công nghiệp trong GRDP dịch chuyển vững chắc từ 45,5% lên chiếm giữ từ 52,0% đến 55,0% vào năm 2025.
Thứ ba, du lịch và dịch vụ biển-phát huy giá trị di sản, chuyển dịch sang phân khúc hạng sang
Sự kiện UNESCO công nhận Vịnh Hạ Long-Quần đảo Cát Bà là Di sản Thiên nhiên Thế giới đã tạo ra một cú hích lịch sử cho du lịch biển Hải Phòng. Số liệu thực tiễn minh chứng cho sự bứt phá vượt bậc về cả lượng và chất: Tổng lượt khách du lịch tăng mạnh từ 3,7 triệu lượt năm 2021 lên đạt khoảng 9,5-10,0 triệu lượt vào năm 2025 (gấp gần 2,7 lần). Trong đó, phân khúc khách quốc tế ghi nhận mức tăng trưởng đột phá từ chỉ 0,1 triệu lượt lên đạt khoảng 1,2-1,5 triệu lượt vào năm 2025.
Tính logic khoa học của quá trình tái cấu trúc ngành thể hiện ở việc tốc độ tăng trưởng doanh thu vượt xa tốc độ tăng trưởng lượng khách. Doanh thu du lịch bứt phá từ 3.200 tỷ đồng năm 2021 lên mức từ 14.000 đến 15.500 tỷ đồng vào năm 2025, đạt mức tăng trưởng ngoạn mục gấp khoảng 4,5 lần. Kết quả này có được nhờ việc thành phố tập trung phát triển hạ tầng cao cấp. Số lượng cơ sở lưu trú đạt chuẩn 4-5 sao tăng từ 5 cơ sở năm 2021 lên đạt từ 12 đến 15 cơ sở năm 2025; số lượng sân golf biển chuẩn quốc tế tăng từ 2 lên 4 sân. Hệ sinh thái dịch vụ sang trọng đã kéo dài thời gian lưu trú trung bình của du khách từ 1,2 ngày lên 2,2-2,5 ngày, đồng thời nâng mức chi tiêu bình quân của mỗi lượt khách từ 0,86 triệu đồng lên khoảng 1,5-1,8 triệu đồng. Ngành du lịch biển đã khẳng định vị thế khi nâng mức đóng góp vào GRDP thành phố từ 2,5% lên đạt khoảng 5,5%-6,0% vào năm 2025.
Thứ tư, nuôi trồng và khai thác hải sản-ứng dụng công nghệ, giảm áp lực ven bờ
Thực hiện chủ trương phát triển bền vững, Hải Phòng đã chủ động điều chỉnh cơ cấu ngành thủy sản theo hướng tăng nuôi trồng công nghệ cao, kiểm soát chặt chẽ tải lượng khai thác tự nhiên để bảo vệ nguồn lợi sinh học. Tổng sản lượng thủy sản toàn thành phố dịch chuyển từ 185.400 tấn năm 2021 lên đạt 215.000 tấn vào năm 2025, tương đương mức tăng trưởng ổn định khoảng 16%.
Khi đi sâu phân tích cấu trúc ngành, tính biện chứng thể hiện rất rõ ràng: Sản lượng nuôi trồng tăng mạnh từ 72.500 tấn lên 95.000 tấn (tăng trưởng tới 31%), trong khi sản lượng khai thác chỉ tăng nhẹ từ 112.900 tấn lên mức 120.000 tấn nhằm bảo vệ hệ sinh thái biển ven bờ. Để hiện thực hóa điều này, diện tích áp dụng mô hình nuôi trồng công nghệ cao (nuôi tôm trong nhà kính, tuần hoàn nước) đã tăng hơn gấp đôi, từ 1.200 ha năm 2021 lên đến 2.500 ha năm 2025, với số lượng vùng nuôi đạt chuẩn VietGAP tăng từ 5 lên 15 vùng. Đội tàu cá xa bờ có chiều dài từ 15 mét trở lên được hiện đại hóa từ 320 tàu lên 450 tàu vào năm 2025. Chuỗi giá trị được kéo dài khi tỷ lệ thủy sản qua chế biến tinh sâu tăng từ 15,0% lên đạt 30,0%, giúp tổng giá trị sản xuất thủy sản bứt phá từ 5.800 tỷ đồng lên đạt 8.200 tỷ đồng vào năm 2025.
Thứ năm, năng lượng tái tạo biển-điểm khởi đầu của hành trình chuyển dịch xanh
Đây là nhóm ngành mới, đại diện cho tư duy tiên phong, bứt phá của Đảng bộ thành phố nhằm đón đầu Quy hoạch điện VIII và hướng tới cam kết Net Zero. Nếu như năm 2021, công suất quy hoạch điện gió ngoài khơi của thành phố ở vạch số 0, thì đến năm 2025, hệ thống khung pháp lý và quy hoạch không gian biển đã định hình rõ ràng với tổng công suất quy hoạch đạt từ 2.500 MW đến 3.000 MW.
Sự dịch chuyển này đã tạo ra sức hút đầu tư vô cùng mạnh mẽ. Số lượng dự án năng lượng tái tạo biển lớn đang trong giai đoạn khảo sát, triển khai tăng từ 1 dự án năm 2021 lên từ 4 đến 6 dự án lớn vào năm 2025, kéo theo tổng vốn đầu tư đăng ký tích lũy từ mức dưới 1,0 tỷ USD tăng vọt lên khoảng 8,0-10,0 tỷ USD. Nhờ các dự án khởi động và trạm biến áp truyền tải điện biển bắt đầu được đầu tư xây dựng nối lưới quốc gia, tỷ trọng năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng chung của thành phố đã dịch chuyển từ mức khiêm tốn 1,5% năm 2021 lên đạt khoảng 5,0%-7,0% vào năm 2025. Đồng thời, thành phố bước đầu hình thành chuỗi cung ứng nội địa với 2 đến 3 đơn vị có năng lực sản xuất các thiết bị phụ trợ phục vụ ngành công nghiệp điện gió ngoài khơi.
Thứ sáu, khai thác khoáng sản và tài nguyên biển-siết chặt quản lý, ưu tiên dự trữ địa chất
Trong lĩnh vực khai thác khoáng sản và vật liệu xây dựng, Hải Phòng đã thể hiện tinh thần trách nhiệm cao trước môi trường bằng việc kiên quyết chuyển từ tư duy “khai thác tận thu” sang “quản trị nghiêm ngặt”. Nhằm đáp ứng nhu cầu vật liệu phục vụ các đại công trình lấn biển, sản lượng cát san lấp khai thác có sự gia tăng từ 5,5 triệu m3 năm 2021 lên mức 8,0 triệu m3 năm 2025, trong khi sản lượng khoáng sản làm vật liệu xây dựng khác được giữ ổn định, chỉ tăng nhẹ từ 4,2 triệu tấn lên 4,5 triệu tấn.
Tuy nhiên, tính khoa học và logic trong quản lý nhà nước thể hiện ở chỗ: số lượng giấy phép khai thác cấp mới giảm từ 3 giấy phép năm 2021 xuống chỉ còn 1 giấy phép được phê duyệt vào năm 2025 sau khi trải qua các quy trình thẩm định tác động dòng chảy nghiêm ngặt. Tỷ lệ các dự án áp dụng công nghệ khai thác mới, giảm thiểu băm nát địa tầng ven bờ tăng từ 10,0% lên 35,0%. Đặc biệt, diện tích các khu vực biển được quy hoạch dự trữ, nghiêm cấm các hoạt động xâm hại địa chất được mở rộng hơn gấp đôi, từ 1.500 ha năm 2021 lên đến 3.200 ha năm 2025. Công tác quản lý được siết chặt khi số cuộc thanh tra, giám sát môi trường biển tăng mạnh từ 12 cuộc/năm lên 28 cuộc/năm, giúp nâng cao hiệu quả nguồn thu thuế tài nguyên từ 450 tỷ đồng lên đạt 680 tỷ đồng vào năm 2025.
3. Thhời cơ chiến lược và các nút thắt cấu trúc
Dưới góc nhìn khoa học, bối cảnh mới đặt kinh tế biển Hải Phòng trước thế “giao thoa” đan xen phức tạp giữa thời cơ mang tính lịch sử và thách thức hệ thống:
Thứ nhất, thời cơ chiến lược
Hải Phòng sở hữu hành lang pháp lý đặc thù và vượt trội từ Nghị quyết 45-NQ/TW của Bộ Chính trị, tạo điều kiện cho phép thí điểm mô hình Khu thương mại tự do thế hệ mới gắn liền với hệ cảng nước sâu.
Thị trường toàn cầu đang định hình lại luật chơi theo hướng “tiêu dùng xanh”. Địa phương nào sở hữu nguồn năng lượng tái tạo biển dồi dào và hạ tầng cảng giảm phát thải sẽ chiếm ưu thế tuyệt đối trong dòng chảy vốn FDI chất lượng cao.
Thứ hai, thách thức hệ thống và nút thắt cấu trúc
Sự thiếu đồng bộ trong kết nối hạ tầng giao thông đa phương thức: Dù sở hữu cảng biển nước sâu hiện đại bậc nhất, năng lực kết nối hậu cần giữa cảng với hệ thống đường sắt và đường thủy nội địa vẫn còn hạn chế. Việc phụ thuộc quá lớn vào đường bộ làm gia tăng chi phí logistics, kéo giảm năng lực cạnh tranh quốc tế.
Mâu thuẫn giữa công nghiệp hóa ven biển và bảo tồn hệ sinh thái: Tiến trình lấn biển quy mô lớn thay đổi hệ thống địa động lực và dòng chảy, gây rủi ro suy giảm đa dạng sinh học tại quần đảo Cát Bà-Long Châu và áp lực xử lý xả thải công nghiệp bám bờ rất nặng nề.
Khủng hoảng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao: Thành phố thiếu vắng đội ngũ chuyên gia, kỹ sư trưởng trình độ quốc tế có khả năng làm chủ công nghệ mới trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi, quản trị chuỗi cung ứng tích hợp và công nghệ sinh học biển.
4. Hệ thống giải pháp đột phá hướng tới mục tiêu Net Zero và tầm nhìn 2045
Để hiện thực hóa khát vọng đưa Hải Phòng trở thành thành phố biển hàng đầu châu Á vào năm 2045, đạt trạng thái kinh tế tuần hoàn và cam kết Net Zero, Đảng bộ và chính quyền thành phố cần quyết liệt thực hiện hệ thống giải pháp đồng bộ sau:
Thứ nhất, đồng bộ hạ tầng kết nối đa phương thức, nâng cao chất lượng chuỗi logistics: Ưu tiên bố trí nguồn lực đầu tư để xóa bỏ điểm nghẽn giao thông hậu cần, phát triển nhanh các tuyến đường sắt và đường thủy nội địa kết nối trực tiếp vào cảng nước sâu Lạch Huyện và Nam Đồ Sơn. Ứng dụng công nghệ số toàn diện xây dựng mô hình “Cảng thông minh” và “Hải quan thông minh”. Chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu dịch vụ cảng biển sang các phân khúc có giá trị gia tăng cao như tài chính hàng hải, bảo hiểm và đại lý tàu biển quốc tế chuyên sâu.
Thứ hai, thúc đẩy công nghiệp sinh thái và hiện thực hóa tổ hợp điện gió ngoài khơi: Thực hiện tái cơ cấu toàn diện hệ thống công nghiệp ven biển, kiên quyết áp dụng mô hình công nghiệp sinh thái, thâm dụng tri thức và phát thải thấp. Xây dựng lộ trình cụ thể để triển khai nhanh các tổ hợp điện gió ngoài khơi tại khu vực đảo Bạch Long Vĩ và vịnh Bắc Bộ. Nguồn năng lượng sạch này chính là chiếc “chìa khóa vàng” giúp doanh nghiệp nội địa đạt các chứng chỉ xanh quốc tế, vượt qua các hàng rào kỹ thuật sinh thái của các thị trường xuất khẩu khó tính.
Thứ ba, áp dụng công cụ quản trị tích hợp không gian biển dựa trên tiếp cận hệ sinh thái: Kiên quyết bảo vệ tính toàn vẹn của di sản thiên nhiên thế giới Cát Bà thông qua việc áp dụng công cụ quản lý tổng hợp vùng bờ. Các dự án lấn biển phải được thẩm định nghiêm ngặt bằng báo cáo đánh giá tác động môi trường chiến lược. Đầu tư phục hồi rừng ngập mặn và rạn san hô, xem đây là khoản đầu tư dài hạn cho “hạ tầng tự nhiên”, giúp tăng năng lực chống chịu trước biến đổi khí hậu và hiện tượng nước biển dâng.
Thứ tư, đổi mới căn bản hệ sinh thái đào tạo nhân lực biển chất lượng cao: Đẩy mạnh mô hình liên kết ba bên: Chính quyền-Nhà trường-Doanh nghiệp để đổi mới toàn diện chương trình đào tạo theo hướng tiếp cận công nghệ 4.0. Tập trung phát triển các ngành mũi nhọn mới như kinh tế số hàng hải, kỹ thuật năng lượng tái tạo biển. Ban hành cơ chế chính sách đãi ngộ vượt trội đặc thù để thu hút các chuyên gia, nhà khoa học đầu ngành về làm việc lâu dài tại thành phố.
Thứ năm, đột phá thể chế bằng mô hình Khu thương mại tự do thế hệ mới: Tiên phong xây dựng cơ chế vượt trội nhằm thu hút các nhà đầu tư chiến lược vào mô hình “Khu thương mại tự do” gắn với cảng biển cửa ngõ. Đồng thời, thực hiện số hóa toàn diện năng lực quản lý nhà nước về biển, xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số dùng chung về tài nguyên và môi trường để loại bỏ tình trạng quản lý cắt khúc, chồng lấn liên ngành hiện nay.
Tóm lại, Phát triển kinh tế biển Hải Phòng trong bối cảnh mới là một tiến trình vận động mang tính biện chứng sâu sắc, phản ánh sự gắn kết chặt chẽ giữa tư duy đột phá chiến lược của Đảng bộ thành phố và đòi hỏi khách quan của dòng chảy thời đại. Việc thẳng thắn nhìn nhận, đánh giá thực trạng vĩ mô, nhận diện rõ những nút thắt cấu trúc về hạ tầng, nhân lực và môi trường sinh thái là cơ sở khoa học để thiết lập một lộ trình phát triển đúng đắn. Kiên định với định hướng công nghiệp xanh, tối ưu hóa không gian biển và quyết tâm thực hiện cam kết Net Zero, Hải Phòng không chỉ khẳng định vị thế trung tâm hàng hải tầm vóc quốc tế, mà còn xứng đáng là ngọn cờ đầu, đưa con tàu kinh tế Việt Nam tiến ra biển lớn một cách vững chắc, hài hòa và thịnh vượng./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Lê Quốc Bang (2018), “Kinh tế biển”, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh.
2. Niên giám thống kế của thành phố Hải Phòng năm 2024.
3. Quyết định số 500/QĐ-TTg, ngày 15/5/2023 của Thủ tướng Chính phủ về việc Phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
4. Quyết định số 1658/QĐ-TTg, ngày 01/10/2021 của Thủ tướng Chính phủ về phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.
5. Báo cáo sơ kết 5 năm thực hiện Nghị quyết số 45-NQ/TW ngày 24/01/2019 của Bộ Chính trị về xây dựng và phát triển thành phố Hải Phòng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
6. Quyết định số 1516/QĐ-TTg ngày 02/12/2023 của Thủ tướng Chính phủ về việc phê duyệt Quy hoạch thành phố Hải Phòng thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050.
7. Chương trình hành động số 76-CTr/TU của Thành ủy Hải Phòng về thực hiện Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam.
8. Nghị quyết số 45-NQ/TW của Bộ Chính trị (khóa XII) ban hành ngày 24/01/2019 là Nghị quyết riêng “về xây dựng và phát triển thành phố Hải Phòng đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045”.
9. UBND thành phố Hải Phòng (2020), Quyết định số 565/QĐ-UBND ngày 05/03/2020 về việc phê duyệt Đề án Xây dựng, cập nhật Kế hoạch hành động ứng phó với biến đổi khí hậu thành phố Hải Phòng giai đoạn 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
10. Nghị quyết số 36-NQ/TW, ngày 22/10/2018 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.