Quy định số 21-QĐ/TW ngày 11/4/2026 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng - bước hoàn thiện quan trọng trong cơ chế kiểm soát quyền lực của Đảng

Cập nhật: 18/05/2026 09:25

                                                                 Nguyễn Thị Vân
                                                                  Giảng viên chính, Khoa Xây dựng Đảng

Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn xác định công tác kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật Đảng là một trong những chức năng lãnh đạo quan trọng, góp phần giữ vững bản chất cách mạng, nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng. Trong bối cảnh toàn Đảng đang đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực; ngày 11 tháng 4 năm 2026, thay mặt Ban Chấp hành Trung ương, Tổng Bí thư Tô Lâm đã ký ban hành Quy định số 21-QĐ/TW về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng thay thế Quy định số 296-QĐ/TW ngày 30/5/2025 (gọi tắt Quy định 21). Với nhiều điểm mới mang tính đột phá, Quy định 21 được xem là “lá chắn” vững chắc, góp phần hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực, siết chặt kỷ cương, kỷ luật và bảo vệ sự trong sạch của Đảng trong tình hình mới.

1. Nhận thức mới về công tác kiểm tra, giám sát: "Không có vùng cấm, không có ngoại lệ"

Một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của Quy định 21 chính là việc mở rộng phạm vi và đối tượng áp dụng, khẳng định quyết tâm của Đảng trong việc kiểm soát quyền lực xuyên suốt và toàn diện.

Theo Điều 1, quy định này không chỉ áp dụng đối với các tổ chức đảng và đảng viên đang hoạt động, mà còn mở rộng đến các tổ chức đảng đã hết nhiệm kỳ hoạt động, đã giải thể hoặc thay đổi do chia tách, sáp nhập. Đặc biệt, đối tượng kiểm tra, giám sát còn bao gồm cả đảng viên đã chuyển công tác, nghỉ việc hoặc đã nghỉ hưu. Việc bổ sung này nhằm triệt tiêu tư tưởng “hạ cánh an toàn”, đảm bảo mọi sai phạm về quyền lực trong quá khứ đều phải được xem xét và xử lý nghiêm minh, không bị giới hạn bởi thời gian hay vị trí công tác hiện tại.

Bên cạnh đó, Quy định 21 tiếp tục khẳng định nguyên tắc: “Mọi tổ chức đảng và đảng viên đều bình đẳng trước kỷ luật của Đảng và đều phải chịu sự kiểm tra, giám sát, kỷ luật của Đảng, không có ngoại lệ”. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ quan kiểm tra thực thi nhiệm vụ mà không phải e dè trước bất kỳ áp lực hay sức mạnh hành chính nào.

2. Kiểm soát tài sản, thu nhập - Công cụ kiểm soát quyền lực trực diện

Lần đầu tiên, chế định về kiểm soát tài sản, thu nhập được đưa vào quy định về công tác kiểm tra, giám sát một cách hệ thống và chặt chẽ, coi đây là một nội dung trọng yếu để ngăn chặn tham nhũng và biến chất.

Quy định 21 xác định rõ Ủy ban kiểm tra (UBKT) cấp tỉnh và tương đương trở lên là Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập của Đảng. Nội dung kiểm soát tập trung vào tính trung thực, đầy đủ, rõ ràng của việc kê khai tài sản, thu nhập và đặc biệt là việc giải trình nguồn gốc của tài sản, thu nhập tăng thêm của người có nghĩa vụ kê khai.

Tại Điều 7, quy định giao nhiệm vụ cho UBKT các cấp thực hiện kiểm tra, giám sát việc kê khai, công khai tài sản, thu nhập của đảng viên thuộc diện cấp ủy cùng cấp quản lý. Việc "đánh" mạnh vào túi tiền và tài sản bất minh chính là cách thức hữu hiệu nhất để kiểm soát những người nắm giữ quyền lực, đảm bảo cán bộ, đảng viên "không thể tham nhũng".

3. Bảo vệ cán bộ "dám nghĩ, dám làm" - Tính nhân văn trong kỷ luật Đảng

Kiểm soát quyền lực không chỉ là trừng phạt, mà còn là tạo môi trường để quyền lực được thực thi vì lợi ích chung. Quy định 21 đã cụ thể hóa tinh thần của Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị về bảo vệ cán bộ đổi mới, sáng tạo.

Nguyên tắc tại Điều 2 nêu rõ công tác kiểm tra phải “kịp thời phát hiện nhân tố mới tích cực để phát huy, phải bảo vệ cái đúng, bảo vệ người tốt, cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, dám đột phá vì lợi ích chung”. Đồng thời, quy định cũng nhấn mạnh việc chủ động phòng ngừa, phát hiện vi phạm ngay từ khi mới "manh nha", không để vi phạm nhỏ tích tụ thành sai phạm lớn.

Điểm mới mang tính nhân văn sâu sắc tại Điều 8 là quy định: Chưa xem xét, xử lý kỷ luật đối với đảng viên là nam giới (trong trường hợp vợ chết hoặc vì lý do khách quan, bất khả kháng khác) đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Điều này thể hiện sự thống nhất với quy định dành cho nữ giới và tính ưu việt của Đảng trong việc quan tâm đến hoàn cảnh đặc thù của đảng viên.

4. Tăng cường "vũ khí" cho Ủy ban kiểm tra các cấp (UBKT)

Để UBKT có đủ thực quyền trong việc kiểm soát quyền lực, Quy định 21 đã chi tiết hóa số lượng ủy viên và quyền hạn của cơ quan này.

Về tổ chức, UBKT Trung ương có số lượng từ 23 đến 25 ủy viên; cấp tỉnh từ 11 đến 13 ủy viên (riêng Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh từ 13 đến 15 ủy viên). Sự gia tăng về số lượng và tính chuyên nghiệp giúp UBKT đủ sức gánh vác những vụ việc phức tạp.

Về quyền hạn, UBKT có quyền yêu cầu các tổ chức đảng cấp dưới và đảng viên liên quan báo cáo, cung cấp thông tin, tài liệu. Trong quá trình kiểm tra, nếu phát hiện dấu hiệu vi phạm pháp luật hình sự, UBKT có trách nhiệm báo cáo để chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra có thẩm quyền xử lý, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa kỷ luật Đảng và pháp luật Nhà nước.

5. Siết chặt quy trình kỷ luật và đình chỉ hoạt động đối với tổ chức đảng, đảng viên vi phạm

Quy định 21 thiết lập một quy trình kỷ luật nghiêm ngặt, từ việc tự phê bình, thẩm tra xác minh đến quyết định kỷ luật. Một điểm mới đáng chú ý là việc quy định rõ thời hạn đình chỉ sinh hoạt đảng và đình chỉ hoạt động của tổ chức đảng là 90 ngày, trường hợp phức tạp có thể gia hạn nhưng không quá 30 ngày.

Bên cạnh đó, việc xử lý kỷ luật đối với đảng viên vi phạm pháp luật cũng được thực hiện nhanh chóng hơn. Khi đảng viên bị khởi tố, truy tố hoặc có kết luận thanh tra, kiểm toán cho thấy dấu hiệu vi phạm đến mức phải xử lý kỷ luật, tổ chức đảng có thẩm quyền phải chủ động xem xét, xử lý ngay mà không nhất thiết phải chờ bản án của tòa án. Điều này ngăn chặn việc đảng viên lợi dụng các kẽ hở về thời gian tố tụng để né tránh trách nhiệm Đảng.

Tóm lại, Quy định số 21-QĐ/TW là một văn bản pháp lý quan trọng, thể hiện bước tư duy mới của Đảng về công tác kiểm tra, giám sát. Nó không chỉ đơn thuần là các quy tắc về kỷ luật, mà là một hệ thống kiểm soát quyền lực đa chiều: kiểm soát bằng tài sản, kiểm soát bằng trách nhiệm nêu gương và kiểm soát bằng sự phối hợp liên ngành.

Việc ban hành Quy định 21 gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: Quyền lực mà nhân dân và Đảng giao phó phải được thực thi đúng mục đích, trong khuôn khổ và chịu sự giám sát nghiêm ngặt. Đây chính là tiền đề quan trọng để củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng, xây dựng đội ngũ cán bộ vừa "hồng" vừa "chuyên", đủ sức lãnh đạo đất nước trong kỷ nguyên mới