Thay đổi tư duy giảng viên: Mắt xích cốt lõi trong mô hình đồng kiến tạo tri thức tại trường chính trị hiện nay

Cập nhật: 24/06/2026 10:43

                                  ThS. Nguyễn Thị Nga
                                           Giảng viên chính, Khoa Lý luận cơ sở

Trong bối cảnh hệ thống các trường chính trị tỉnh đang nỗ lực đổi mới căn bản, toàn diện nhằm hướng tới mục tiêu đạt chuẩn và nâng cao chất lượng đào tạo, việc chuyển dịch phương pháp giảng dạy đã trở thành một yêu cầu cấp bách. Thực tiễn phát triển của công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức tại địa phương không chỉ nắm vững lý luận thuần túy mà phải có năng lực vận dụng sáng tạo, nhạy bén để giải quyết các bài toán thực tiễn phức tạp. Từ yêu cầu đó, mô hình "đồng kiến tạo tri thức" (Co-creation of knowledge) xuất hiện như một xu thế tất yếu trong giáo dục hiện đại. Tuy nhiên, để vận hành thành công mô hình này, rào cản lớn nhất không nằm ở cơ sở vật chất hay nội dung chương trình mà chính là thế giới quan của người đứng lớp. Nếu không có sự bứt phá, thay đổi căn bản trong tư duy của người giảng viên về vai trò, vị thế và phương pháp sư phạm, mô hình đồng kiến tạo sẽ chỉ dừng lại ở mặt hình thức. Chính vì vậy, việc định hình và thúc đẩy sự thay đổi tư duy của giảng viên trong mô hình đồng kiến tạo tri thức là một vấn đề có ý nghĩa lý luận và thực tiễn sâu sắc.

1. Khái niệm và đặc trưng của mô hình Đồng kiến tạo tri thức tại trường chính trị tỉnh

Về mặt lý luận, đồng kiến tạo tri thức là một mô hình dạy và học tiên tiến, dựa trên học thuyết kiến tạo, khẳng định rằng tri thức không phải là một thực thể tĩnh có sẵn để truyền thụ một chiều từ người này sang người khác mà là kết quả của một quá trình chủ động xây dựng, tương tác và đối thoại. Trong không gian lớp học của mô hình này, giảng viên không còn đóng vai trò là "kho chứa tri thức độc quyền" mang tính áp đặt và học viên cũng từ bỏ vị thế của những "người nghe thụ động". Thay vào đó, bài học trở thành một diễn đàn khoa học - nơi cả hai chủ thể cùng tham gia đóng góp chất liệu, tranh luận và đúc kết nên những nhận thức mới, giải pháp mới dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa nền tảng lý luận và thực tiễn.

Khi được vận hành trong môi trường đặc thù của các trường chính trị, mô hình đồng kiến tạo tri thức mang những đặc trưng cốt lõi, khác biệt hoàn toàn so với giáo dục đại học hay phổ thông:

Thứ nhất, đó là tính bình đẳng dựa trên sự tôn trọng kinh nghiệm của học viên. Đối tượng người học tại trường chính trị là đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức - những người đã kinh qua thực tế công tác, có vốn sống, thế giới quan và năng lực hành động phong phú. Ở nhiều lĩnh vực quản lý cụ thể tại địa phương, sự am hiểu và trải nghiệm thực tế của học viên thậm chí còn có độ sâu và tính cập nhật cao hơn giảng viên. Mô hình đồng kiến tạo ghi nhận giá trị này, biến kinh nghiệm của học viên thành "tài nguyên giáo trình" thay vì xem họ là những tờ giấy trắng cần được lấp đầy.

Thứ hai, mô hình mang tính ứng dụng thực tiễn và giải quyết vấn đề của địa phương một cách trực tiếp. Tri thức được kiến tạo không dừng lại ở những định lý, nguyên lý trừu tượng mà hướng thẳng vào việc tháo gỡ các "điểm nghẽn", các xung đột chính sách hay bài toán quản trị ngay tại cơ sở.

Thứ ba, có sự tái định vị hoàn toàn về vai trò của người thầy. Giảng viên không còn là người độc thoại chiếm lĩnh bục giảng mà chuyển dịch mạnh mẽ sang vai trò của một người thiết kế kịch bản lớp học, người điều phối và định hướng tư duy. Giảng viên lúc này vừa là người khơi gợi, kích thích các luồng quan điểm khác nhau, vừa là người thực hiện chức năng "nâng tầm lý luận", hệ thống hóa những chất liệu thực tiễn ngổn ngang của học viên thành những bài học có tính quy luật và mang tính chỉ dẫn hành động.

2. Yêu cầu thay đổi tư duy của người giảng viên trong mô hình đồng kiến tạo tri thức

Việc dịch chuyển sang mô hình đồng kiến tạo tri thức không phải là một lựa chọn mang tính ngẫu hứng hay nhất thời mà là một đòi hỏi tất yếu khách quan, bắt buộc người giảng viên trường chính trị phải thay đổi tư duy từ gốc rễ.

Sự thúc bách trước hết xuất phát từ tính chất đặc thù và sự thay đổi mạnh mẽ trong cấu trúc đối tượng người học, đặc biệt trong bối cảnh nền hành chính công đang đối mặt với những áp lực chưa từng có. Hiện nay, với việc triển khai mô hình chính quyền địa phương hai cấp cùng tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra sâu rộng, áp lực đè nặng lên vai người học là cực kỳ lớn. Họ phải đối mặt với một khối lượng công việc khổng lồ, từ việc tinh gọn bộ máy, đa nhiệm hóa vai trò cá nhân cho đến yêu cầu phải số hóa toàn bộ quy trình thủ tục hành chính, xử lý dữ liệu và tương tác với người dân trên không gian mạng.

Khi trình độ, năng lực thực tế và khả năng tiếp cận thông tin của đội ngũ cán bộ ngày càng được nâng cao nhờ sự hỗ trợ của công nghệ và môi trường mạng, họ không còn chấp nhận lối tư duy áp đặt, một chiều theo kiểu "thầy đọc, trò chép". Họ cần học những gì có thể dùng được ngay, cần một không gian để đối thoại, chia sẻ và tìm kiếm giải pháp cho công việc. Nếu giảng viên vẫn giữ tư duy cũ, coi mình là trung tâm độc quyền thông tin, bài giảng sẽ rơi vào trạng thái xơ cứng, lạc hậu, tạo ra khoảng cách lớn giữa bục giảng và thực tế cuộc sống, từ đó triệt tiêu động lực học tập của học viên.

Bên cạnh đó, sự thay đổi tư duy này còn là yêu cầu tự thân để bảo vệ và khẳng định uy tín nghề nghiệp của người giảng viên trong kỷ nguyên số. Trong bối cảnh thông tin bùng nổ, tri thức về khoa học lãnh đạo, quản lý và các văn bản quy phạm pháp luật được cập nhật liên tục, giảng viên không thể và không bao giờ có thể tự tin mình biết hết mọi câu trả lời. Nếu người thầy vẫn khư khư giữ tư duy bảo thủ, ngại va chạm thực tiễn và sợ bị học viên phản biện, họ sẽ tự đẩy mình ra rìa của dòng chảy tri thức. Thay đổi tư duy để chấp nhận mô hình đồng kiến tạo chính là cách giảng viên tự cởi bỏ áp lực phải là "người biết tuốt" để chuyển sang tâm thế của một người đồng hành cùng học viên khai phá tri thức.

Cuối cùng, sự thay đổi này chính là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng trường chính trị chuẩn theo quy định của Ban Bí thư. Chất lượng của một trường chính trị chuẩn không được đo bằng việc giảng viên đã nói bao nhiêu câu, giảng được bao nhiêu trang giáo án, mà được cân đo bằng việc học viên đã tư duy được gì, năng lực thực hành công vụ được nâng lên như thế nào sau khóa học.

Như vậy, đổi mới tư duy của người giảng viên chính là mắt xích cốt lõi, “phát súng” đầu tiên kích hoạt toàn bộ hệ thống từ phương pháp giảng dạy, cách thức kiểm tra đánh giá cho đến môi trường học thuật của nhà trường dịch chuyển theo hướng hiện đại, thực chất và hiệu quả.

3. Những nội dung thay đổi tư duy cốt lõi của giảng viên

Trước hết, đó là sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy "độc quyền tri thức" sang tư duy "cùng khai phá". Giảng viên cần dũng cảm bước qua rào cản của tâm lý "thầy luôn luôn đúng" hay mặc định mình là người duy nhất nắm giữ chân lý lý luận. Trong môi trường đồng kiến tạo, tri thức không còn là tài sản riêng của người đứng lớp mà là kết quả của sự cộng hưởng giữa lý luận của giảng viên và kinh nghiệm của học viên. Thay đổi tư duy ở nội dung này đòi hỏi người giảng viên phải xây dựng được một tâm thế mở, biết hạ cái tôi sư phạm xuống để sẵn sàng lắng nghe, trân trọng và đón nhận những phản hồi, thậm chí là những quan điểm phản biện trái chiều từ phía học viên. Giảng viên không sợ mình không biết hết mọi câu trả lời, mà chỉ sợ không khơi gợi được sự tìm tòi của tập thể. Từ đó xem những trải nghiệm thực tế phong phú của học viên là một kênh thông tin quan trọng để cùng mổ xẻ, phân tích và nâng tầm nhận thức cho cả lớp học.

Thứ hai, giảng viên phải chuyển đổi từ tư duy "truyền thụ nội dung" sang tư duy "thiết kế trải nghiệm học tập". Lối tư duy cũ thường khiến giảng viên dồn hết tâm sức vào việc chuẩn bị một bài giảng thật dài, cố gắng bồi đắp tối đa lượng thông tin, số liệu có sẵn trong giáo trình vào khoảng thời gian trên lớp. Thay vào đó, tư duy đồng kiến tạo buộc người thầy phải trăn trở nhiều hơn về cấu trúc hành động của người học. Nhiệm vụ trọng tâm không còn là "hôm nay tôi sẽ nói cái gì" mà là "hôm nay tôi sẽ tổ chức cho học viên làm cái gì, tranh luận về cái gì để họ tự rút ra tri thức". Sự thay đổi này yêu cầu giảng viên phải nâng cao năng lực thiết kế kịch bản sư phạm, biết cách đặt ra những câu hỏi gợi mở mang tính kích thích tư duy, xây dựng các bài tập tình huống sát sườn với thực tiễn quản lý tại địa phương nhằm lôi cuốn học viên vào các cuộc thảo luận, tranh biện gay cấn để giải quyết vấn đề.

Thứ ba, cần có sự thay đổi căn bản tư duy đánh giá học viên sang đánh giá “bằng năng lực phản biện và giải quyết vấn đề". Tư duy đồng kiến tạo coi trọng hiệu quả thực chất và năng lực hành động. Giảng viên cần thay đổi thước đo đánh giá, khích lệ và ghi nhận những học viên có tư duy độc lập, biết nhìn nhận vấn đề dưới góc độ đa chiều, dám đề xuất các giải pháp đổi mới, sáng tạo nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn về chính sách hay quản trị hành chính công tại địa phương. Việc đánh giá lúc này không dựa trên sự rập khuôn, máy móc mà dựa trên tính logic của lập luận, tính khả thi của giải pháp và khả năng vận dụng lý luận vào thực tiễn của người học.

4. Giải pháp thúc đẩy sự thay đổi tư duy của giảng viên

Để sự chuyển dịch trong tư duy của giảng viên không dừng lại ở mức độ nhận thức lý thuyết mà thực sự trở thành hành động tự giác, tự thân, cần có sự tác động đồng bộ từ cả cơ chế quản lý của nhà trường lẫn sự nỗ lực chuyển mình của chính đội ngũ giảng viên tại các trường chính trị tỉnh.

Về phía nhà trường, ban giám hiệu cần khẩn trương thay đổi bộ tiêu chí đánh giá, thi đua và kiểm định chất lượng giờ giảng. Nếu thước đo đánh giá một tiết dạy vẫn chỉ chăm chăm nhìn vào việc giảng viên nói có hay không, bảng viết có đúng quy chuẩn không, mà bỏ qua việc học viên có được nói, được làm và được sáng tạo hay không, thì giảng viên sẽ không có động lực để đổi mới. Thay vào đó, nhà trường cần chuyển trọng tâm đánh giá sang mức độ tương tác, tính chủ động của học viên và chất lượng các giải pháp được kiến tạo ngay trong lớp học. Đồng thời, các trường chính trị tỉnh cần chủ động tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về kỹ năng điều phối, kỹ năng thiết kế kịch bản thảo luận và xử lý các tình huống tranh luận thực tiễn cho giảng viên. Việc xây dựng một không gian học thuật mở, khuyến khích các hội thảo khoa học mang tính chất tranh biện, đổi mới sáng tạo cũng là bệ đỡ quan trọng để giảng viên giải phóng tư duy, dũng cảm thử nghiệm các phương pháp sư phạm tiên tiến mà không lo ngại rủi ro về mặt thủ tục hành chính.

Tuy nhiên, giải pháp mang tính quyết định chính là sự tự ý thức và hành động quyết liệt của chính người đứng lớp. Giảng viên phải chủ động bước ra khỏi "tháp ngà" của lý thuyết thuần túy bằng cách tăng cường đi thâm nhập thực tế, biệt phái hoặc tham gia các đoàn khảo sát tại cơ sở để thấu hiểu sâu sắc thực tiễn vận hành của bộ máy chính quyền hiện nay. Chỉ khi có một vốn sống thực tiễn phong phú, giảng viên mới có đủ sự tự tin và chất liệu để đối thoại sòng phẳng, định hướng hiệu quả cho học viên. Đặc biệt, người thầy cần học cách "lùi lại phía sau" trong các buổi thảo luận, kiềm chế ham muốn độc thoại để nhường sân khấu cho học viên tỏa sáng, giữ cho mình vai trò là người quan sát tinh tế, người trọng tài khách quan và là người tổng kết, nâng tầm lý luận từ chính những chất liệu thực tiễn ngổn ngang mà học viên mang lại.

Mô hình đồng kiến tạo tri thức có tính ưu việt vượt trội khi biến lớp học thành một phòng thí nghiệm chính sách, một diễn đàn khoa học thực chất - nơi lý luận soi đường cho thực tiễn và thực tiễn làm giàu cho lý luận. Khi người giảng viên dũng cảm rũ bỏ tư duy cũ để trở thành người thiết kế, người đồng hành và điều phối, họ không chỉ nâng tầm uy tín nghề nghiệp của chính mình mà còn góp phần khơi thông nguồn trí tuệ tập thể của đội ngũ học viên. Đây chính là chìa khóa cốt lõi để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng trường chính trị chuẩn, đóng góp trực tiếp và hiệu quả vào việc nâng cao năng lực thực hành công vụ cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, đáp ứng kỳ vọng phát triển đột phá của các địa phương trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế sâu rộng.

 

 

 

Các tin đã đăng