Hồ Chí Minh với quan hệ Việt Nam – Lào

Cập nhật: 30/09/2026 15:27

                                                                               Bùi Thanh Thủy

Quan hệ Việt Nam – Lào là mối quan hệ láng giềng có chiều sâu lịch sử, được thử thách trong đấu tranh giành độc lập và tiếp tục phát triển trong xây dựng, bảo vệ đất nước. Trong tiến trình ấy, Chủ tịch Hồ Chí Minh giữ vai trò đặc biệt: Người góp phần xác lập cơ sở tư tưởng, định hướng cách mạng và trực tiếp vun đắp tình đoàn kết giữa hai dân tộc. Tìm hiểu những đóng góp của Người giúp nhận diện rõ hơn bản chất của quan hệ Việt Nam – Lào: cùng hướng tới độc lập, tôn trọng quyền tự quyết, hợp tác chân thành và cùng gánh vác trách nhiệm đối với tương lai mỗi nước.

1. Từ khát vọng độc lập đến nền tảng đoàn kết cách mạng

Việt Nam và Lào cùng nằm trên bán đảo Đông Dương, có đường biên giới dài, nhiều cộng đồng cư dân gắn bó qua các miền núi và cùng trải qua ách thống trị thực dân. Tuy nhiên, sự gần gũi địa lý tự nó không tạo ra quan hệ đặc biệt. Quan hệ ấy được hình thành qua lựa chọn chính trị của các lực lượng yêu nước và sự hợp tác bền bỉ của nhân dân hai nước. Hồ Chí Minh nhận thức cuộc đấu tranh giải phóng ở mỗi nước có những điều kiện riêng, nhưng thắng lợi của nước này gắn chặt với môi trường hòa bình, độc lập của nước kia.

Khi tham gia xây dựng phong trào cách mạng ở Đông Dương, Người đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc ở vị trí trung tâm. Sự phối hợp giữa các lực lượng cách mạng phải dựa trên mục tiêu chung chống áp bức, đồng thời tôn trọng đặc điểm lịch sử, văn hóa và nguyện vọng tự quyết của từng dân tộc. Đây là điểm có ý nghĩa lâu dài: đoàn kết không đồng nghĩa với hòa lẫn bản sắc, và giúp đỡ không thể thay thế vai trò chủ thể của nhân dân nước bạn. Trên cơ sở ấy, những người cách mạng hai nước có thể cùng xây dựng tổ chức, bồi dưỡng cán bộ và hỗ trợ nhau trong những thời điểm quyết định.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam và phong trào đấu tranh giành độc lập tại Lào mở ra thời kỳ mới, song cả hai dân tộc sớm phải đối mặt với nguy cơ thực dân tái chiếm. Trong hoàn cảnh đó, nhận thức của Hồ Chí Minh về sự gắn bó vận mệnh giữa các cuộc kháng chiến trở nên đặc biệt thiết thực. Người từng khẳng định: “Việt Nam kháng chiến có thành công, thì kháng chiến Miên, Lào mới thắng lợi; và kháng chiến Miên, Lào có thắng lợi, thì kháng chiến Việt Nam mới hoàn toàn thắng lợi”. Câu nói nêu rõ tính tương hỗ về chiến lược, đồng thời nhắc tới trách nhiệm đoàn kết trong cuộc đấu tranh chung.

2. Vun đắp quan hệ trong kháng chiến và ngoại giao

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, sự phối hợp Việt Nam – Lào được thể hiện từ công tác vận động quần chúng, xây dựng lực lượng đến hoạt động quân sự. Những dấu mốc như sự ra đời của lực lượng vũ trang Lào năm 1949, Chính phủ Kháng chiến Lào và Mặt trận dân tộc thống nhất Lào năm 1950, chiến dịch Thượng Lào năm 1953 cho thấy cuộc đấu tranh của nhân dân Lào ngày càng phát triển với sự phối hợp, hỗ trợ của Việt Nam. Những thành quả đó thuộc về nỗ lực của các lực lượng cách mạng và nhân dân hai nước; vai trò của Hồ Chí Minh nằm ở định hướng chính trị và ở việc giữ vững tinh thần hợp tác bình đẳng, tin cậy.

Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1954, tình hình Đông Dương tiếp tục phức tạp. Độc lập và an ninh của Lào có ý nghĩa đối với hòa bình của cả khu vực; đồng thời, Việt Nam cần sự ủng hộ của nhân dân Lào trong cuộc đấu tranh thống nhất đất nước. Hồ Chí Minh luôn đặt quan hệ hai nước trong bối cảnh ấy, gắn đoàn kết chiến đấu với nỗ lực ngoại giao để bảo vệ quyền dân tộc cơ bản. Sau Hiệp định Giơnevơ năm 1962 về Lào, Việt Nam và Lào chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 5/9/1962, đưa quan hệ giữa hai nước lên một bước phát triển mới.

Sự giúp đỡ trong chiến tranh là hai chiều và phải được nhìn nhận đầy đủ. Việt Nam cử cán bộ, chiến sĩ phối hợp cùng lực lượng Lào; nhân dân Lào dành sự hỗ trợ quý báu cho tuyến vận tải chiến lược qua Trường Sơn. Hai bên cùng chia sẻ tổn thất, nguồn lực và niềm tin trong những năm tháng khốc liệt. Nhìn nhận công lao của cả hai dân tộc giúp tránh cách kể chuyện một chiều, đồng thời làm sáng rõ nội dung đạo lý mà Hồ Chí Minh coi trọng: giúp bạn cũng là góp phần bảo vệ chính mình, nhưng trước hết phải xuất phát từ sự tôn trọng và tình nghĩa chân thành.

3. Tư tưởng Hồ Chí Minh về tình hữu nghị Việt Nam – Lào

Trước hết, Hồ Chí Minh nhìn nhận đoàn kết Việt Nam – Lào từ lợi ích chính đáng của cả hai dân tộc. Hai nước có thể hỗ trợ nhau hiệu quả khi cùng bảo vệ độc lập và quyền tự quyết, không áp đặt con đường phát triển của mình lên nước bạn. Tư tưởng ấy kết hợp chủ nghĩa yêu nước với tinh thần quốc tế trong sáng: yêu đất nước mình không tách rời sự tôn trọng độc lập của nước láng giềng. Vì vậy, quan hệ đặc biệt cần được nuôi dưỡng bằng hành động cụ thể, bằng sự tin cậy và khả năng cùng vượt qua khó khăn.

Thứ hai, Người coi trọng nền tảng nhân dân của quan hệ hai nước. Ngoại giao và hợp tác giữa các tổ chức chỉ có sức sống lâu bền khi được nâng đỡ bởi tình cảm của những con người từng cùng lao động, chiến đấu và sẻ chia. Trong buổi chiêu đãi Quốc vương Lào năm 1963, Hồ Chí Minh nhắc đến việc hai dân tộc sống cạnh nhau trên cùng một dải đất và cùng chung dãy Trường Sơn. Hình ảnh ấy không chỉ gợi sự gần gũi địa lý, mà còn biểu đạt ý thức nương tựa và trách nhiệm với nhau của những người láng giềng.

Thứ ba, Hồ Chí Minh diễn đạt tình hữu nghị bằng ngôn ngữ giản dị, dễ nhớ và giàu sức truyền cảm. Hai câu thơ “Việt – Lào hai nước chúng ta, Tình sâu hơn nước Hồng Hà, Cửu Long” đã trở thành cách biểu đạt tiêu biểu về quan hệ hai dân tộc. Bài thơ gắn tình cảm ấy với sự vượt khó và ý chí đồng hành. Đó là lời nhắc rằng hữu nghị cần được chứng minh trong thực tiễn, nhất là khi mỗi bên gặp thử thách.

4. Giá trị của di sản ấy trong quan hệ hai nước hiện nay

Hồ Chí Minh qua đời trước khi hai nước giành thắng lợi hoàn toàn năm 1975 và trước khi ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác năm 1977. Vì vậy, cần phân biệt đóng góp trực tiếp của Người với những bước phát triển do các thế hệ lãnh đạo và nhân dân hai nước tiếp tục thực hiện. Hiệp ước năm 1977 tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho hợp tác thời kỳ mới; nền tảng chính trị và tình cảm được vun đắp từ thời Hồ Chí Minh góp phần làm cho sự hợp tác ấy có chiều sâu và sức bền 

Ngày nay, việc kế thừa tư tưởng của Người đòi hỏi chuyển tình hữu nghị thành kết quả có ích cho nhân dân hai nước. Trong lĩnh vực chính trị và quốc phòng, đó là sự tin cậy, phối hợp giữ gìn biên giới hòa bình và tôn trọng độc lập của nhau. Trong kinh tế và phát triển, đó là những dự án có hiệu quả thực chất, chú trọng đào tạo nhân lực, kết nối hạ tầng và cải thiện đời sống cộng đồng vùng biên. Trong giáo dục, cần kể lại lịch sử quan hệ hai nước một cách chính xác, ghi nhận đóng góp của cả Việt Nam và Lào để thế hệ trẻ hiểu vì sao tình đoàn kết ấy được trân trọng.

Từ hoạt động cách mạng đến lời nói, bài thơ và sự quan tâm đối với nhân dân Lào, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã để lại một di sản quan trọng trong quan hệ Việt Nam – Lào. Di sản ấy không chỉ là ký ức về một giai đoạn cùng chiến đấu, mà còn là phương hướng ứng xử: giữ vững độc lập của mỗi nước, chân thành giúp đỡ lẫn nhau và đặt lợi ích của nhân dân vào trung tâm hợp tác. Tiếp tục thực hiện những giá trị đó là cách thiết thực để tình hữu nghị Việt Nam – Lào phát triển bền vững.

 

 

Các tin đã đăng