Những điểm mới trong nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về Phát triển Văn hoá Việt Nam (ngày 07/01/2026)

Cập nhật: 09/03/2026 14:31

                                             ThS. Nguyễn Thị Mai
Giảng viên chính, Khoa Nhà nước và pháp luật

1. Nâng tầm nhận thức về vai trò của văn hóa

Đây là điểm đầu tiên và cũng là nền tảng của toàn bộ Nghị quyết 80. Nếu Nghị quyết số 33-NQ/TW ngày 9/6/2014 xác định văn hoá là “nền tảng tinh thần của xã hội”, thì Nghị quyết 80 đã mở rộng và nâng tầm quan niệm này một cách đáng kể. Theo đó, văn hoá được xác định là “nền tảng, nguồn lực nội sinh quan trọng, động lực to lớn, trụ cột, hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững đất nước”. Đây không còn chỉ là một lĩnh vực mềm, thiếu tính cụ thể mà được nâng lên vị trí của một nhân tố chiến lược, có vai trò điều tiết toàn hệ thống phát triển. Đáng chú ý là Nghị quyết yêu cầu “văn hoá phải đi trước soi đường, thấm vào từng quyết sách phát triển”-một mức độ tích chủ động cao hơn nhiều so với các nghị quyết trước đây.

2. Chủ quyền văn hóa số - lĩnh vực hoàn toàn mới

Nếu còn một điểm mới nổi bật nhất của Nghị quyết 80 thì đó chính là sự xuất hiện của khái niệm “chủ quyền văn hoá số” và toàn bộ hệ thống chính sách xung quanh nó. Các nghị quyết trước đây về văn hoá gần như không chạm đến không gian số, trong khi thực tiễn thấy rằng sự bùng nổ các nền tảng trực tuyến xuyên biên giới đang kéo theo sự xâm nhập của các yếu tố ngoại lai phản cảm, gây xung đột giá trị.

Nghị quyết 80 đặt ra yêu cầu xây dựng “thế trận an ninh văn hoá, an ninh con người, chủ quyền văn hoá số”; xây dựng và vận hành “Nền tảng văn hoá số toàn dân” cung cấp miễn phí hoặc với chi phí thấp các dịch vụ thư viện số, bảo tàng số, nghệ thuật biểu diễn trực tuyến. Hơn nữa, Nghị quyết còn yêu cầu thiết lập các thiết chế mới như “văn hoá số”, “bảo tàng mở”, “nhà hát di động”, “thư viện số” thân thiện với mọi lứa tuổi, và ban hành bộ quy tắc ứng xử trên không gian số. Đây là lần đầu tiên một nghị quyết cấp Bộ Chính trị đặt chủ quyền trong không gian số lên ngang tầm với an ninh văn hoá truyền thống.

3. Công nghiệp văn hóa được lượng hóa bằng mục tiêu GDP  

Nghị quyết số 33-NQ/TW đã đề cập phát triển công nghiệp văn hoá nhưng chỉ ở mức định hướng chung chung, không có chỉ tiêu số lượng cụ thể. Nghị quyết 80 thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận này khi đặt ra các mục tiêu lượng hóa rõ ràng: công nghiệp văn hoá phải đóng góp 7% GDP vào năm 2030 và tăng lên 9% GDP vào năm 2045. Cùng với đó, Nghị quyết đặt mục tiêu hình thành 5-10 thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hoá trong các lĩnh vực có tiềm năng như điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hoá, thiết kế và thời trang. Đây là lần đầu tiên công nghiệp văn hoá được xác định là một trụ cột kinh tế cụ thể với chỉ tiêu GDP, chứ không còn dừng ở mức “cần phát triển”.

Đặc biệt, Nghị quyết yêu cầu xây dựng sàn giao dịch sản phẩm văn hoá, nghệ thuật, “đặc biệt dưới dạng tài sản số” - một cơ chế thị trường hoàn toàn mới trong lĩnh vực văn hoá Việt Nam.

4. Ngân sách ràng buộc: tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước  

Đây là một trong những điểm mới quan trọng nhất về cơ chế tài chính. Các nghị quyết trước đây về văn hoá đều dừng ở mức khuyến khích “tăng đầu tư cho văn hoá” nhưng không đặt ra ngưỡng tối thiểu cụ thể. Nghị quyết 80 quy định rõ: “bố trí tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước hằng năm cho văn hoá và tăng dần theo yêu cầu thực tiễn”. Hơn nữa, Nghị quyết còn xác định 3 lĩnh vực đột phá mà cơ chế tài chính phải ưu tiên: đào tạo và đãi ngộ nhân tài; ứng dụng khoa học công nghệ và chuyển đổi số; và đặt hàng sáng tạo các công trình văn hoá có giá trị cao. Đây là bước chuyển từ lời hô hạn chung chung sang cam kết bằng số liệu.

5. Mô hình hợp tác công – tư trong văn hóa chính sách đặc thù

Một trong những đổi mới chiến lược của Nghị quyết 80 là mở ra không gian rộng hơn cho khu vực tư nhân tham gia phát triển văn hoá thông qua các mô hình hợp tác công - tư đặc thù. Cụ thể, Nghị quyết giới thiệu các mô hình mới như “lãnh đạo công - quản trị tư”, “đầu tư công - quản lý tư”, “đầu tư tư - sử dụng công” áp dụng cho các thiết chế văn hoá. Đồng thời, Nghị quyết yêu cầu xây dựng Quỹ văn hoá, nghệ thuật theo mô hình công - tư; có chính sách ưu đãi vượt trội về đất đai, miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo trong lĩnh vực văn hoá. Đây là chính sách đầu tiên thực sự mở cửa cho doanh nghiệp và xã hội dân sự tham gia đầu tư, quản lý các thiết chế văn hoá, không còn dừng ở mức “xã hội hoá” chung chung.

6. Định vị quốc tế với chỉ số Soft power  

Các nghị quyết trước đây về văn hoá đã đề cập hội nhập quốc tế nhưng chỉ ở mức định hướng. Nghị quyết 80 đặt ra mục tiêu cụ thể: phấn đấu nằm trong Top 3 khu vực ASEAN và Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm (Soft Power Index). Cùng với đó, Nghị quyết đặt mục tiêu thêm 5 di sản văn hoá được UNESCO công nhận đến năm 2030 và 8- 10 di sản đến năm 2045; xây dựng thành công 5 thương hiệu liên hoan nghệ thuật, lễ hội văn hoá quốc tế; thành lập thêm 1-3 trung tâm văn hoá Việt Nam tại nước ngoài. Đây là bước chuyển từ “hội nhập” sang “định vị” một tư duy chiến lược hoàn toàn khác.

7. Ngày văn hóa Việt Nam 24//11 lần đầu tiên có ngày nghỉ toàn dân

Nghị quyết 80 thống nhất chọn ngày 24/11 hằng năm là “Ngày Văn hoá Việt Nam”, với chủ trương là ngày nghỉ, người lao động được hưởng nguyên lương. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Việt Nam có một ngày nghỉ quốc gia dành riêng cho văn hoá. Điều này không chỉ là một quyết định hành chính mà còn là một tín hiệu rõ ràng về mức độ Đảng và Nhà nước coi trọng lĩnh vực văn hoá đặt nó ngang tầm với các ngày nghỉ lịch sử và chính trị khác.

8. Cuộc vận động “Tự hào là người Việt Nam” và chiến lược truyền thông quốc tế

Nghị quyết 80 đặt ra một chiến lược truyền thông quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới, lấy văn hoá làm nền tảng, trụ cột. Cụ thể, Nghị quyết yêu cầu triển khai cuộc vận động “Tự hào là người Việt Nam”; xây dựng mạng lưới “đại sứ văn hoá”; hợp tác với các content creator toàn cầu; hỗ trợ dịch thuật và xuất bản sách văn hoá ra nước ngoài; hình thành chuỗi nhà hàng ẩm thực Việt Nam ở nước ngoài. Đây là lần đầu tiên một nghị quyết cấp Bộ Chính trị đặt ra chiến lược soft power hoàn chỉnh, gồm cả các công cụ hiện đại như mạng xã hội, influencer marketing và kinh tế ẩm thực.

9.  Chuyển đổi phương thức quản lý từ “quản lý” sang “quản trị”

Nghị quyết 80 yêu cầu chuyển từ “quản lý” sang “quản trị” văn hoá, đặc biệt nhấn mạnh chuyển từ “tiền kiểm sang hậu kiểm”. Đây là một tư duy quản lý hiện đại, đặc biệt phù hợp trong bối cảnh nền tảng số phát triển nhanh, nơi mà kiểm soát nội dung từ trước sẽ không còn hiệu quả. Nghị quyết yêu cầu triển khai phương thức quản trị “đa trung tâm” gồm Nhà nước - thị trường - xã hội - cộng đồng sáng tạo, đặt minh bạch và trách nhiệm giải trình là nền tảng. Đây là mô hình quản trị văn hoá tiên tiến nhất từ trước đến nay trong các văn bản của Đảng.

10. Bảo tồn di sản: số hóa 100% di sản quốc gia vào năm 2026

Cuối cùng, Nghị quyết 80 đặt mục tiêu hoàn thành số hoá 100% các di sản văn hoá đã được xếp hạng cấp quốc gia và cấp quốc gia đặc biệt vào năm 2026 tức là chỉ trong vòng 1 năm từ ngày ban hành. Đây là một mục tiêu rất tâm hạnh, phản ánh quyết tâm bảo tồn di sản bằng công nghệ trong bối cảnh nhiều di sản đang xuống cấp và có nguy cơ mai một.

Tóm lại, Nghị quyết 80-NQ/TW đánh dấu một giai đoạn mới trong chính sách văn hoá Việt Nam, với đặc trưng là chuyển từ định hướng chung chung sang mục tiêu lượng hóa rõ ràng; từ “nền tảng tinh thần” sang “hệ điều tiết phát triển”; từ quản lý truyền thống sang quản trị hiện đại trong không gian số; và từ hội nhập thụ động sang định vị quốc tế chủ động bằng sức mạnh mềm. 

Các tin dã dang